se découcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (từ ; nghĩa ):
    • Thức dậy: Hành động chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức, rời khỏi giường. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se découcha au lever du soleil. (Anh ấy thức dậy lúc mặt trời mọc.)
    • Se découcher tôt était une nécessité pour les paysans. (Thức dậy sớmmột điều cần thiết đối với những người nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ se découcher mang sắc thái cổ xưa. Trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử, có thể được dùng để mô tả hành động thức dậy, thường gợi lên hình ảnh của một thời đại trước.
Biến thể từ gần giống
  • Découcher (động từ ngoại động từ, từ ): Làm cho ai đó thức dậy, đánh thức.
    • Le coq découche les villageois. (Con gà trống đánh thức dân làng.)
  • Se lever (tự động từ, hiện đại): Thức dậy. Đâytừ đồng nghĩa hiện đại phổ biến nhất thay thế cho se découcher.
    • Je me lève à sept heures. (Tôi thức dậy lúc bảy giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se lever: thức dậy (từ thông dụng hiện nay).
  • S'éveiller: thức giấc, tỉnh giấc.
  • Sortir du lit: rời khỏi giường.
Lưu ý
  • Se découchermột từ cổ. Người học nên ưu tiên sử dụng se lever trong giao tiếp văn viết tiếng Pháp hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản .
tự động từ
  1. (từ ; nghĩa ) thức dậy.