se découcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (từ cũ; nghĩa cũ):
- Thức dậy: Hành động chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức, rời khỏi giường. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se découcha au lever du soleil. (Anh ấy thức dậy lúc mặt trời mọc.)
- Se découcher tôt était une nécessité pour les paysans. (Thức dậy sớm là một điều cần thiết đối với những người nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ se découcher mang sắc thái cổ xưa. Trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử, nó có thể được dùng để mô tả hành động thức dậy, thường gợi lên hình ảnh của một thời đại trước.
Biến thể và từ gần giống
- Découcher (động từ ngoại động từ, từ cũ): Làm cho ai đó thức dậy, đánh thức.
- Le coq découche les villageois. (Con gà trống đánh thức dân làng.)
- Se lever (tự động từ, hiện đại): Thức dậy. Đây là từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến nhất thay thế cho se découcher.
- Je me lève à sept heures. (Tôi thức dậy lúc bảy giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Se lever: thức dậy (từ thông dụng hiện nay).
- S'éveiller: thức giấc, tỉnh giấc.
- Sortir du lit: rời khỏi giường.
Lưu ý
- Se découcher là một từ cổ. Người học nên ưu tiên sử dụng se lever trong giao tiếp và văn viết tiếng Pháp hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ.
tự động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) thức dậy.